Bản dịch của từ 冶 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

(Động từ)

01

To smelt; to refine metal (melting and processing ore into metal)

熔炼 (金属)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

Gaudily dressed; overly ornate (pejorative)

形容女子装饰艳丽 (含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Yě (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

冶
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠘦
Hình thái radical:
⿰,冫,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép