Bản dịch của từ 冷模 trong tiếng Anh

冷模

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷模 (Danh từ)

lěng mó
01

A model exhibiting a cold, emotionless style, often seen in fashion or advertising contexts.

冷模指的是在某些情况下,特别是在时尚或广告行业中,表现出一种冷漠或不带情感的风格的模特。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷模

lěng

冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép