Bản dịch của từ 冻 trong tiếng Anh
冻
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
冻 (Động từ)
【dòng】
01
To freeze; (liquid or moist things) become solid when cold
(液体或含水分的东西) 遇冷凝固
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To be frozen; to feel very cold (to become stiff or numb from cold)
受冷或感到冷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冻 (Danh từ)
【dòng】
01
A savory jelly or aspic made when meat broth cools and congeals (meat jelly)
(冻儿) 汤汁等凝结成的半固体
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
- Các biến thể:
- 凍
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,东
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄉
動
䅍
䍶
胨
駧
働
衕
勭
凍
䞒
㓊
㓌
冸
𠘜
㓊
㓗
𠖯
𠗆
𠖺
凕
𠗜
𠖰
𠘗
扴
㶥
告
忺
佘
㑁
吘
庌
吶
妛
㐬
邵
速冻
冻结
果冻
冷冻
解冻
冰冻
冻伤
冻僵
冻疮
冻死
