Bản dịch của từ 冻石 trong tiếng Anh

冻石

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

冻石 (Cụm từ)

dòng shí
01

Frozen stone; rock altered by freezing water causing structural changes in cold conditions.

冻石是指在低温环境下形成的石头,通常是由于水分冻结而导致的岩石结构变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冻石

dòng

shí

Các từ liên quan

冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
石丈
石丈人
石上草
石中美
冻
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép