Bản dịch của từ 冻胶 trong tiếng Anh

冻胶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

冻胶 (Danh từ)

dòng jiāo
01

A type of adhesive that remains solid at low temperatures, used especially in medical or industrial settings.

冻胶是一种在低温下使用的胶粘剂,通常用于医疗或工业领域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冻胶

dòng

jiāo

冻
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép