Bản dịch của từ 净化剂 trong tiếng Anh

净化剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

净化剂 (Danh từ)

jìng huà jì
01

Purifying agent; a substance used to clean or purify, especially in agriculture.

净化剂是1993年全国科学技术名词审定委员会公布的农学名词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A chemical substance used to clean and remove dirt or impurities.

用于清洁和去除污垢、杂质的化学物质。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 净化剂

jìng

huà

净
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
淨, 浄, 凈, 瀞, 𤂅
Hình thái radical:
⿰,冫,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép