Bản dịch của từ 净化指数 trong tiếng Anh

净化指数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

净化指数 (Danh từ)

jìng huà zhǐ shù
01

Purification index measuring the degree of cleanliness or purification, especially in environmental contexts.

净化指数,衡量净化程度的指标。对环境污染的净化,有生物净化和人工处理两种方法。例如,在18—20℃条件下,水葱50小时内可将水体中10ppm酚全部吸收,甚至酚的浓度达600ppm时,也能被水葱全部吸收。因此,它对酚净化能力就较强,净化程度就较高。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 净化指数

jìng

huà

zhǐ

shù

净
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
淨, 浄, 凈, 瀞, 𤂅
Hình thái radical:
⿰,冫,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép