Bản dịch của từ 凅 trong tiếng Anh
凅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
凅 (Tính từ)
【gù】
01
Tired; weary
疲劳的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dried up; exhausted (of water, resources, vitality)
干涸;干燥
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Exhausted; drained (physically or mentally)
筋疲力尽的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
