ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
凇
Bảng phân tích âm vị 凇
Sōng
Rime; frost formed when supercooled fog freezes on surfaces (white crystalline deposit on trees/wires)
雾凇:寒冷天,雾凝聚在树木的枝叶上或电线上而成的白色松散冰晶通称树挂见〖雾凇〗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép