Bản dịch của từ 凇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

(Danh từ)

sōng
01

Rime; frost formed when supercooled fog freezes on surfaces (white crystalline deposit on trees/wires)

雾凇:寒冷天,雾凝聚在树木的枝叶上或电线上而成的白色松散冰晶通称树挂见〖雾凇〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

凇
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,冫,松
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨ノ丶ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép