Bản dịch của từ 凉 trong tiếng Anh

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

(Tính từ)

liáng
01

Sad; desolate; sorrowful; forlorn

悲伤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Desolate; bleak; deserted; cold and cheerless

冷落;不热闹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cool; mildly cold (refers to weather or temperature, less intense than 'cold')

温度低; 冷 (指天气时,比''冷''的程度浅)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

liáng
01

Cool (used for items that help avoid heat, e.g., cooling mats, breezes)

防暑避热用的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cool; pleasantly cool (shade or breeze)

指阴凉的环境或凉风

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

liáng
01

To die (colloquial); to kick the bucket; to croak (slang)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

凉
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
涼, 𠒨, 凉
Hình thái radical:
⿰,冫,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép