Bản dịch của từ 凉 trong tiếng Anh
凉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
凉 (Tính từ)
Sad; desolate; sorrowful; forlorn
悲伤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Desolate; bleak; deserted; cold and cheerless
冷落;不热闹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cool; mildly cold (refers to weather or temperature, less intense than 'cold')
温度低; 冷 (指天气时,比''冷''的程度浅)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
凉 (Danh từ)
Cool (used for items that help avoid heat, e.g., cooling mats, breezes)
防暑避热用的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cool; pleasantly cool (shade or breeze)
指阴凉的环境或凉风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
凉 (Động từ)
To die (colloquial); to kick the bucket; to croak (slang)
死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 涼, 𠒨, 凉
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
