Bản dịch của từ 凋 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

(Động từ)

diāo
01

To wither; to wilt; to fall off (leaves or flowers)

(草木花叶)枯萎脱落

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

diāo
01

To decline; to fall into decay or ruin (of career, life); destitute/hard-pressed

(事业)衰败;(生活)困苦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

凋
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép