Bản dịch của từ 凌人 trong tiếng Anh

凌人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌人 (Động từ)

líng rén
01

To oppress or domineer over others; to overwhelm someone by force or authority

2.谓以势压人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An official title in the Zhou dynasty responsible for storing and managing ice (ice-keeper official).

1.周代官名,掌管藏冰之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌人

líng

rén

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép