Bản dịch của từ 凌志 trong tiếng Anh

凌志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌志 (Danh từ)

líng zhì
01

Lexus (luxury car brand)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Lexus (former name: Lingzhi), a luxury car brand

雷克萨斯(LEXUS)的曾用名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌志

líng

zhì

凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép