Bản dịch của từ 凌烟阁 trong tiếng Anh
凌烟阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
凌烟阁 (Danh từ)
【líng yān gé】
01
A high pavilion in imperial China where portraits or images of meritorious officials were displayed to honor them (notably the Lingyan Pavilion under Emperor Taizong).
亦作“凌煙阁”。封建王朝为表彰功臣而建筑的绘有功臣图像的高阁。 唐太宗 贞观 十七年画功臣像于 凌烟阁 之事最著名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌烟阁
líng
凌
yān
烟
gé
阁
Các từ liên quan
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,夌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琌
麢
燯
霝
䡼
稜
㬡
櫺
紷
蛉
䉖
棱
𠗍
𠖶
凉
𠘑
冹
𠗫
𠖯
𠘖
𠘀
凐
𠘉
凑
畖
珢
倮
袐
祘
唡
涧
艳
狸
获
砸
険
凌晨
霸凌
凌乱
欺凌
凌厉
凌驾
凌迟
凌辱
凌空
凌云
