Bản dịch của từ 凌遽 trong tiếng Anh

凌遽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌遽 (Tính từ)

líng jù
01

Rapid; sudden and urgent (describing swift, hasty movement or change)

2.迅速;急促。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Trembling with fear; aghast and terrified (shaken with dread)

1.战栗恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌遽

líng

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
遽亟
遽人
遽传
遽几
遽切
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép