Bản dịch của từ 凌霄 trong tiếng Anh

凌霄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌霄 (Danh từ)

líng xiāo
01

Lofty heights; (figurative) soaring ambition or lofty aspiration

①凌云:飞塔凌霄起|大丈夫有凌霄盖世之志。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A climbing woody vine (凌霄, also called 紫葳) with pinnate leaves and orange-red funnel-shaped flowers blooming in summer–autumn; commonly grown on pergolas as an ornamental and used medicinally.

②又称“紫葳”。紫葳科。落叶木质藤本。羽状复叶。夏秋开花,漏斗形,橙红色。原产中国长江流域等地。庭园中常有栽培,攀援于棚架等供观赏。花可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌霄

líng

xiāo

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép