Bản dịch của từ 减振 trong tiếng Anh
减振
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
减振 (Động từ)
【jiǎn zhèn】
01
Shock absorption or vibration reduction
减震
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To reduce or dampen vibrations or shocks
减振
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 减振
jiǎn
减
zhèn
振
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
- Các biến thể:
- 減
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一ノ一丨フ一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籛
湕
瀽
䉍
襉
彅
䵤
蹇
枧
䯛
瑐
檢
𠗗
凜
𠖶
冯
凓
𠗌
冽
冻
𠗤
凋
𠘁
𠖭
梌
㢈
崔
隿
㖫
㥀
䚴
捺
䀪
訩
袭
萟
减肥
减少
减轻
减价
减弱
减压
减法
削减
减低
缩减
