Bản dịch của từ 凝籍 trong tiếng Anh

凝籍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝籍 (Động từ)

níng jí
01

To have one's name registered on official rolls; to be entered on the government roster (i.e., to obtain office/appointment).

姓名登录于官吏名册。谓为官入仕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝籍

níng

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép