Bản dịch của từ 凝绝 trong tiếng Anh

凝绝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝绝 (Động từ)

níng jué
01

To congeal, become fixed or stop (e.g., liquid or sound freezes/halts and becomes motionless).

凝结不动。如:冰泉冷涩弦凝绝。——唐·白居易《琵琶行(并序)》。如:凝绝不通声暂歇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝绝

níng

jué

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép