Bản dịch của từ 凝颦 trong tiếng Anh

凝颦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝颦 (Động từ)

níng pín
01

To knit one's brows; knit/bend the eyebrows (showing sorrow, worry, or concentration).

1.亦作“凝嚬”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To knit one's brows; frown (express displeasure, worry, or deep thought)

2.皱眉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝颦

níng

pín

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
颦呻
颦效
颦眉
颦眉蹙頞
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép