Bản dịch của từ 几社 trong tiếng Anh

几社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几社 (Danh từ)

jǐ shè
01

A literary society during the late Ming dynasty, including members like Chen Zilong and Xia Yunyí, known for their social criticism and resistance against the Qing rule.

明末的文社组织。名为“几社”者,盖取知几其神之义。主要成员有陈子龙﹑夏允彝﹑徐孚远﹑何刚等人。其文学主张颇受前后七子影响,作品则对政治的混浊﹑民生的疾苦有所揭露。明亡后,陈子龙等数人曾致力抗清。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几社

shè

Các từ liên quan

几丁质
几上肉
几个
几乎
社主
社事
社交
社交才能
社人
几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép