Bản dịch của từ 凡士林 trong tiếng Anh

凡士林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

凡士林 (Danh từ)

fán shì lín
01

A semi-solid, translucent mixture of wax and heavy oil, used medically as an ointment base and industrially as a lubricant and rust preventative; also known as petroleum jelly.

石蜡和重油的混合物,半透明,半固态,淡黄色,精炼后成纯白色医药上用来制油膏,工业上用做防锈剂和润滑剂也叫矿脂 (英vaseline)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡士林

fán

shì

lín

Các từ liên quan

·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
士习
士乡
士五
士人
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
凡
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
Các biến thể:
凢, 凣
Hình thái radical:
⿵,几,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép