Bản dịch của từ 凤仙 trong tiếng Anh
凤仙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
凤仙 (Danh từ)
【fèng xiān】
01
Balsam flower, an annual ornamental herb known for its colorful flowers and seed pods that burst when ripe.
植物名. 鳳仙花科鳳仙花屬, 一年生草本. 莖直立, 葉互生, 狹披針形, 有鋸齒, 夏日開紅白等色之花. 蒴果圓形而尖, 熟則裂開, 彈出褐色種子十余粒. 除供觀賞外, 種子、根、莖均 可入藥. 亦稱為 '鳳仙子'、 '指甲花'、 '指甲草'、 '羽客'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤仙
fèng
凤
xiān
仙
Các từ liên quan
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
- Các biến thể:
- 鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
- Hình thái radical:
- ⿵,⺇,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奉
㡝
焨
煈
俸
桻
鳳
缝
䵄
鳯
縫
賵
𠘷
𠙆
𠘭
𠘺
𠘰
𠙏
𠙫
𠙭
𠙝
𠙉
𠙔
𠙖
尹
爫
𠂔
夫
㐧
心
今
历
㕚
幻
巨
𠀀
凤梨
凤凰
凤爪
龙凤
凤雏
鸾凤
凤冠
凤眼
丹凤
凤尾
