Bản dịch của từ 凤吟鸾吹 trong tiếng Anh

凤吟鸾吹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤吟鸾吹 (Tính từ)

fèng yín luán chuī
01

The melodious and exquisite singing of phoenix and mythical birds, symbolizing a superb and enchanting voice.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤吟鸾吹

fèng

yín

luán

chuī

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
吹万
吹乐
吹云
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép