Bản dịch của từ 凤吹 trong tiếng Anh

凤吹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤吹 (Danh từ)

fèng chuī
01

The sound produced by reed or flute-like wind instruments (e.g., sheng, xiao); poetic term for flute/reed music

笙、箫等弦管乐。。唐.李白.宫中行乐词八首之八:「莺歌闻太液,凤吹绕瀛洲。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤吹

fèng

chuī

凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép