Bản dịch của từ 凤团 trong tiếng Anh
凤团
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
凤团 (Danh từ)
【fèng tuán】
01
Fine tea, precious tea
2.泛指好茶。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A type of tribute tea from the Song Dynasty, shaped like a ball, with a phoenix pattern.
1.宋代贡茶名。用上等茶末制成团状,印有凤纹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤团
fèng
凤
tuán
团
Các từ liên quan
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
- Các biến thể:
- 鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
- Hình thái radical:
- ⿵,⺇,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奉
㡝
焨
煈
俸
桻
鳳
缝
䵄
鳯
縫
賵
𠘷
𠙆
𠘭
𠘺
𠘰
𠙏
𠙫
𠙭
𠙝
𠙉
𠙔
𠙖
尹
爫
𠂔
夫
㐧
心
今
历
㕚
幻
巨
𠀀
凤梨
凤凰
凤爪
龙凤
凤雏
鸾凤
凤冠
凤眼
丹凤
凤尾
