Bản dịch của từ 凤尾竹 trong tiếng Anh

凤尾竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤尾竹 (Danh từ)

fèng wěi zhú
01

A type of bamboo named for its leaves resembling a phoenix's tail, known as phoenix tail bamboo.

凤尾竹是一种竹子,因其叶子形状像凤凰的尾巴而得名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤尾竹

fèng

wěi

zhú

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép