Bản dịch của từ 凤舄 trong tiếng Anh

凤舄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤舄 (Danh từ)

fèng xì
01

Flower shoes worn by fairies or imperial consorts.

仙女或后妃的花鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤舄

fèng

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
舄乌虎帝
舄卤
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép