Bản dịch của từ 凤食 trong tiếng Anh

凤食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤食 (Danh từ)

fèng shí
01

A delicacy fit for the phoenix, often referring to bamboo shoots.

三国吴陆玑《毛诗草木鸟兽虫鱼疏.凤皇于飞》:“﹝凤皇﹞非梧桐不栖,非竹实不食。”后用“凤食”美称竹实。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤食

fèng

shí

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép