Bản dịch của từ 凭虚公子 trong tiếng Anh

凭虚公子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

凭虚公子 (Tính từ)

píng xū gōng zǐ
01

A hypothetical or imaginary person or matter; something assumed or not real

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凭虚公子

píng

gōng

zi

Các từ liên quan

凭中
凭临
凭书请客奉贴勾人
凭亿
凭仗
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
凭
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
憑, 凴, 慿, 𠌩, 𠙖, 𠙥, 𢶚
Hình thái radical:
⿱,任,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép