Bản dịch của từ 凯 trong tiếng Anh
凯
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
凯 (Danh từ)
【kǎi】
01
Triumph; victorious return (victory, triumphant)
凯旋
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Surname Kǎi (Khải); the character 凯 also appears in words meaning 'triumphant' or 'victorious' (as 凯 in 凯旋).
姓
Ví dụ
03
A triumphant or victory song/music played after a military victory
军队打了胜仗后所奏的乐曲
Ví dụ
凯 (Tính từ)
【kǎi】
01
Triumph; victorious glory (celebratory victory)
凯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 凱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塏
剀
剴
凱
铠
嘅
䒓
慨
垲
蒈
楷
岂
𠘷
𠘭
𠙜
𠙔
𠙍
𠙪
𠘿
𠘴
𠙂
凰
𠘧
𠙛
㬳
怮
畀
限
炜
疙
拓
䄩
败
𠈄
侬
佺
凯旋
凯歌
凯文
凯子
凯撒
凯特
凯利
凯蒂
凯悦
凯里
