Bản dịch của từ 凯入 trong tiếng Anh

凯入

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯入 (Động từ)

kǎi rù
01

To return triumphantly (literally: come back playing a victory song); to come back in triumph

奏着胜利的乐曲归来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯入

kǎi

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯凯
凯切
凯唱
入不敷出
入世
入中
入临
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép