Bản dịch của từ 凯安 trong tiếng Anh

凯安

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯安 (Danh từ)

kǎi ān
01

Proper name — a Tang-dynasty dancer's name; a personal/name (historical or stage name)

唐舞名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯安

kǎi

ān

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
安上
安下
安不忘危
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép