Bản dịch của từ 凯定 trong tiếng Anh

凯定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯定 (Động từ)

kǎi dìng
01

To pacify; to subdue and establish peace after victory

犹言胜利平定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯定

kǎi

dìng

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép