Bản dịch của từ 凯撒酱 trong tiếng Anh

凯撒酱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯撒酱 (Danh từ)

kǎi sā jiàng
01

Caesar dressing, a creamy salad sauce made from egg yolk, olive oil, garlic, lemon juice, and Parmesan cheese, commonly used to flavor salads.

凯撒酱是一种常用于沙拉的调味酱,主要成分包括蛋黄、橄榄油、蒜、柠檬汁和帕尔马干酪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯撒酱

kǎi

jiàng

凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép