Bản dịch của từ 凯燕 trong tiếng Anh

凯燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯燕 (Danh từ)

kǎi yàn
01

A joyful banquet or festive gathering (classical/literary term for a grand happy feast)

欢乐的宴会。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯燕

kǎi

yàn

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép