Bản dịch của từ 凰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

(Danh từ)

huáng
01

Female phoenix; mythical auspicious bird (paired with as the male)

古代传说中的百鸟之王, 羽毛美丽, 雄的叫凤, 雌的叫凰常用来象征祥瑞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Phoenix (female or poetic form; as in 凤凰)

见〖凤凰〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

凰
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
䍿, 䳨, 皇
Hình thái radical:
⿵,⺇,皇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép