Bản dịch của từ 凱 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

(Tính từ)

kǎi
01

Harmonious and happy; joyous; gay

和樂;歡樂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Peaceful and happy; mild

安樂;溫和

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

凱
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
凯, 愷, 豈, 𧇔
Hình thái radical:
⿰,豈,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ一丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép