ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
凵
Bảng phân tích âm vị 凵
Kǎn
Open-topped container; hollow/slot (radical shape resembling a tray or mouth-like cavity)
坎
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép