Bản dịch của từ 凵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

(Danh từ)

kǎn
01

Open-topped container; hollow/slot (radical shape resembling a tray or mouth-like cavity)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

凵
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép