Bản dịch của từ 凶问 trong tiếng Anh

凶问

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶问 (Danh từ)

xiōng wèn
01

To question aggressively or harshly (an interrogation with a fierce tone); also written as “凶问”.

1.亦作“?问”。

Ví dụ
02

Bad news of someone's death; fatal news (report of a death)

2.死讯;噩耗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶问

xiōng

wèn

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
问一答十
问世
问业
问事
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép