Bản dịch của từ 凸版 trong tiếng Anh

凸版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

凸版 (Danh từ)

tū bǎn
01

A printing plate where the image or text areas are raised above the non-printing areas, such as woodcuts or metal plates used in relief printing.

版面印刷的部分高出空白部分的印刷版,如木版、铅版、锌版等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凸版

bǎn

Các từ liên quan

凸凸
凸凸囊囊
凸凹
凸凹不平
凸出
版位
版刺
版刻
版口
版国
凸
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép