Bản dịch của từ 凸边 trong tiếng Anh
凸边
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
凸边 (Danh từ)
【tū biān】
01
A raised or protruding edge or rim
轮缘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Protruding edge or raised border
突出边缘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凸边
tū
凸
biān
边
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禿
怢
秃
葖
涋
鋵
堗
捸
鼵
宊
鵚
㟮
凷
凿
𠚒
𠚏
凵
𠙷
𠚆
𠙵
𠚔
𠚞
𠚁
𠙺
㧄
艻
𠙻
叴
㧃
尼
正
民
仜
邚
乐
㐷
凹凸
凸显
凸起
凸现
激凸
凸痕
凸耳
凸凸
凸面
鼓凸
