Bản dịch của từ 凹 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/Aaothanh ngang

(Tính từ)

01

Sunken; dented; concave (surface that is pressed inward or not full)

物体表面凹下去; 不饱满

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To be indented; to cave in; a hollow or concave depression (surface sinks inward)

向内陷进去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Rúwā — the proper name of a village in Henan province, China (a place name)

茹凹(中国河南省的一个村庄)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hétáo Wā — a place name (Hetao Ao), a geographic location in Shanxi, China

核桃凹 (位于中国山西省的一个位置)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

凹
Bính âm:
【wā】【ㄠ, ㄨㄚ】【AO】
Các biến thể:
䆟, 𢈈, 𥑑, 䫜, 𧰽
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép