Bản dịch của từ 凹入 trong tiếng Anh
凹入
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄠ | N/A | ao | thanh ngang |
凹入 (Tính từ)
【āo rù】
01
A concave shape or hollowed-in area; a depression
空腔
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Concave, sunken surface or indentation
凸形开口
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Concave; sunken inward
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sunken; recessed below the surrounding surface (opposite of protruding)
低于周围 (跟''凸''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凹入
āo
凹
rù
入
- Bính âm:
- 【wā】【ㄠ, ㄨㄚ】【AO】
- Các biến thể:
- 䆟, 𢈈, 𥑑, 䫜, 𧰽
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眑
泑
梎
熝
軪
熬
爊
柪
溛
洼
攨
徍
挖
穵
啘
嗗
唲
䖯
蛙
屲
𠚛
𠚉
𠚒
𠚇
𠙸
画
𠙻
凾
凵
𠚘
𠙼
𠚊
卉
廵
叱
讨
龸
𠕊
讪
仩
仚
仕
圧
叼
凹凸
凹陷
凹槽
凹痕
凹坑
凹进
凹版
凹入
凹形
凹洞
