Bản dịch của từ 凹版 trong tiếng Anh
凹版
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄠ | N/A | ao | thanh ngang |
凹版 (Danh từ)
【āo bǎn】
01
Intaglio printing plate; a printing plate with recessed areas that hold ink, producing slightly raised ink impressions on paper (e.g., banknotes, stamps)
雕刻的部分凹入版面的印刷板,如铜版、钢板、照相凹版凹版印刷品,纸面上油墨稍微鼓起,如钞票、邮票等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凹版
āo
凹
bǎn
版
- Bính âm:
- 【wā】【ㄠ, ㄨㄚ】【AO】
- Các biến thể:
- 䆟, 𢈈, 𥑑, 䫜, 𧰽
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眑
泑
梎
熝
軪
熬
爊
柪
溛
洼
攨
徍
挖
穵
啘
嗗
唲
䖯
蛙
屲
𠚛
𠚉
𠚒
𠚇
𠙸
画
𠙻
凾
凵
𠚘
𠙼
𠚊
卉
廵
叱
讨
龸
𠕊
讪
仩
仚
仕
圧
叼
凹凸
凹陷
凹槽
凹痕
凹坑
凹进
凹版
凹入
凹形
凹洞
