Bản dịch của từ 出处殊途 trong tiếng Anh

出处殊途

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出处殊途 (Tính từ)

chū chǔ shū tú
01

Different paths lead to the same destination; diverse approaches with a common goal.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出处殊途

chū

chǔ

shū

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
处世
处之夷然
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
途中
途人
途众
途径
途术
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép