Bản dịch của từ 出宝 trong tiếng Anh

出宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出宝 (Danh từ)

chū bǎo
01

A type of gambling involving a treasure box containing numbered tokens for bets; activities include secretly placing the box, passing it, and opening it, collectively called 'chū bǎo'.

赌博的一种。在宝盒内装上带点数的宝子,供赌徒们押。有人秘密装宝盒,有人传送宝盒,有人开宝盒。传送宝盒称为出宝,整个活动也统称为出宝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出宝

chū

bǎo

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
宝业
宝中铁路
宝书
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép