Bản dịch của từ 出敌不意 trong tiếng Anh

出敌不意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出敌不意 (Tính từ)

chū dí bú yì
01

To launch a surprise attack on the enemy when they are unprepared

出敌不意是指在敌人没有防备的时候进行攻击,达到出其不意的效果。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出敌不意

chū

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
敌不可假
敌不可纵
敌人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
意下
意不过
意业
意中
意中事
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép