Bản dịch của từ 出火 trong tiếng Anh

出火

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出火 (Động từ)

chū huǒ
01

To start a fire; to ignite

1.生火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To release sexual desire or satisfy sexual urges

3.发泄性欲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To flare up in anger; to get mad; to lose one's temper

2.发火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出火

chū

huǒ

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép