Bản dịch của từ 出生 trong tiếng Anh
出生
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出生 (Động từ)
【chū shēng】
01
To be born; the act of coming into existence
2.指事物的产生。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To be born
3.舍生。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To be born, to emerge
4.分出。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To be born, to come into the world.
1.胎儿从母体中生出来。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出生
chū
出
shēng
生
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
